habitual criminal
Định nghĩa
Danh từ: Habitual criminal (tội phạm có thói quen) là một người thường xuyên bị bắt giữ vì hành vi phạm tội lặp đi lặp lại, đặc biệt là cùng một loại tội phạm. Thuật ngữ này nhấn mạnh tính chất tái phạm và thói quen phạm tội của đối tượng, thay vì một hành vi phạm tội đơn lẻ.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa án đã áp dụng mức án nghiêm khắc hơn đối với tên tội phạm có thói quen vì các vụ trộm cắp lặp đi lặp lại của hắn.)
- (Là một tội phạm có thói quen, hắn đã bị kết án tù chung thân theo luật ba lần phạm tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be labeled a habitual criminal": bị gắn mác là tội phạm có thói quen.
- After his third conviction, he was officially labeled a habitual criminal. (Sau lần kết án thứ ba, hắn chính thức bị gắn mác là tội phạm có thói quen.)
- "Habitual criminal status": tình trạng/tư cách tội phạm có thói quen.
- The defendant's habitual criminal status led to enhanced penalties. (Tình trạng tội phạm có thói quen của bị cáo đã dẫn đến các hình phạt tăng nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Habitual (tính từ): có thói quen, thường xuyên.
- His habitual lateness annoyed his boss. (Việc thường xuyên đến muộn của anh ấy làm sếp khó chịu.)
- Criminal (danh từ/tính từ): tội phạm, thuộc về tội phạm.
- The criminal was caught red-handed. (Tên tội phạm đã bị bắt quả tang.)
Từ đồng nghĩa
- Repeat offender: người tái phạm, kẻ phạm tội nhiều lần.
- Recidivist: người tái phạm (thuật ngữ pháp lý trang trọng hơn).
- Career criminal: tội phạm chuyên nghiệp, thường dùng để chỉ người sống bằng nghề phạm tội.
Các cụm từ liên quan
- Three-strikes law: luật ba lần phạm tội (áp dụng hình phạt nặng cho lần phạm tội thứ ba).
- Under the three-strikes law, a habitual criminal faces mandatory life imprisonment. (Theo luật ba lần phạm tội, một tội phạm có thói quen phải đối mặt với án tù chung thân bắt buộc.)
- Enhanced sentencing: tăng nặng hình phạt.
- The judge ordered enhanced sentencing for the habitual criminal. (Thẩm phán đã ra lệnh tăng nặng hình phạt cho tội phạm có thói quen.)
Thành ngữ liên quan
- "Old habits die hard": thói quen khó bỏ (ám chỉ việc tái phạm như một thói quen khó thay đổi).
- Despite rehabilitation programs, habitual criminals often relapse because old habits die hard. (Bất chấp các chương trình cải tạo, tội phạm có thói quen thường tái phạm vì thói quen khó bỏ.)